registered nurse

registered nurse

A registered nurse checks a patient's vital signs in a hospital room.

Định nghĩa

Danh từ: Y tá đã đăng ký (registered nurse) một y tá đã tốt nghiệp vượt qua kỳ thi cấp chứng chỉ hành nghề, được cơ quan thẩm quyền chính thức công nhận cấp phép hành nghề y tá chuyên nghiệp.

dụ sử dụng
  • ( ấy làm việc như một y tá đã đăng ký tại bệnh viện địa phương.)
  • (Để trở thành y tá đã đăng ký, bạn phải vượt qua kỳ thi cấp phép quốc gia.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Registered nurse (RN)": thường được viết tắt RN, chỉ một y tá trình độ chuyên môn cao hơn y tá thông thường.

    • The registered nurse is responsible for patient care plans. (Y tá đã đăng ký chịu trách nhiệm về các kế hoạch chăm sóc bệnh nhân.)
  • "Licensed registered nurse": y tá đã đăng ký giấy phép hành nghề, nhấn mạnh tính hợp pháp.

    • Only a licensed registered nurse can administer certain medications. (Chỉ y tá đã đăng ký giấy phép mới được phép sử dụng một số loại thuốc nhất định.)
Biến thể từ gần giống
  • Registered nursing (danh từ): ngành nghề y tá đã đăng ký.

    • Registered nursing requires both theoretical knowledge and practical skills. (Ngành y tá đã đăng ký đòi hỏi cả kiến thức lý thuyết lẫn kỹ năng thực hành.)
  • Registered nurse practitioner (RNP) (danh từ): y tá hành nghề đã đăng ký ( thêm chuyên môn cao hơn).

    • A registered nurse practitioner can diagnose and treat minor illnesses. (Y tá hành nghề đã đăng ký có thể chẩn đoán điều trị các bệnh nhẹ.)
Từ đồng nghĩa
  • Professional nurse: y tá chuyên nghiệp.
  • Licensed nurse: y tá giấy phép.
Các cụm từ liên quan
  • RN (viết tắt): viết tắt phổ biến của "registered nurse".

    • She is an RN with 10 years of experience. ( ấy y tá đã đăng ký với 10 năm kinh nghiệm.)
  • Registered nurse license: giấy phép hành nghề y tá đã đăng ký.

    • He passed the exam and received his registered nurse license. (Anh ấy đã vượt qua kỳ thi nhận được giấy phép hành nghề y tá đã đăng ký.)
Thành ngữ liên quan
  • To be a registered nurse: trở thành y tá đã đăng ký (thường dùng để chỉ mục tiêu nghề nghiệp).
    • Her dream is to be a registered nurse and help people. (Ước mơ của ấy trở thành y tá đã đăng ký giúp đỡ mọi người.)